traffic

/ˈtræfɪk/
lưu thông

The traffic in Hanoi is very heavy during rush hour.

Lưu thông ở Hà Nội rất đông trong giờ cao điểm.


trang trọng

Lưu thông, sự di chuyển của phương tiện giao thông trên đường phố, đường sắt, đường thủy, đường hàng không, hoặc các hệ thống vận chuyển khác.

The government is trying to reduce traffic congestion by building more highways.

Chính phủ đang cố gắng giảm bớt sự tắc nghẽn lưu thông bằng cách xây dựng thêm nhiều đường cao tốc.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng lưu thông trên đường phố, bao gồm cả xe hơi, xe máy, xe buýt, và người đi bộ.

Công nghệ
chuyên ngành

Sự lưu thông của thông tin, dữ liệu, hoặc hàng hóa qua mạng lưới giao thông hoặc hệ thống truyền thông.

The network traffic increased significantly after the new update.

Lưu lượng thông tin trên mạng tăng đáng kể sau khi cập nhật mới.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'traffic' có thể đề cập đến lưu lượng dữ liệu trên mạng.

Cụm từ kết hợp

traffic jamtắc nghẽn lưu thôngtraffic lightđèn giao thôngtraffic rulesquy tắc giao thông

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

heavy trafficcụm từ
lưu thông đông đúc
traffic accidentcụm từ
tai nạn giao thông

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'traffic' trong tiếng Anh có thể đề cập đến cả lưu thông giao thông và lưu lượng thông tin trên mạng, nên cần phân biệt ngữ cảnh khi dịch.

Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Trong tiếng Việt, 'traffic' thường được dịch là 'lưu thông' khi đề cập đến giao thông và 'lưu lượng' khi đề cập đến dữ liệu trên mạng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'trafficare' có nghĩa là 'điều hành, giao dịch'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'traffic' có thể được sử dụng để chỉ lưu thông của phương tiện giao thông hoặc lưu lượng thông tin trên mạng. Trong tiếng Việt, từ 'lưu thông' được sử dụng phổ biến để dịch 'traffic'.

Phân tích từ

traffic
lưu thông
root
Từ Điển Anh Việt