trading

/ˈtreɪdɪŋ/
mua bán hàng hóa hoặc chứng khoán

He made a fortune through trading stocks.

Anh ta đã kiếm được một số tiền lớn nhờ mua bán chứng khoán.


Tài chính
trang trọng

Hoạt động mua bán hàng hóa, chứng khoán hoặc tài sản khác để kiếm lợi nhuận.

The company specializes in international trading of commodities.

Công ty chuyên kinh doanh mua bán hàng hóa quốc tế.

Trong tài chính, 'trading' thường liên quan đến giao dịch chứng khoán hoặc hàng hóa trên thị trường.

Kinh doanh

Hoạt động trao đổi hoặc mua bán hàng hóa giữa các quốc gia.

Trading between the two countries has increased significantly this year.

Hoạt động mua bán giữa hai nước đã tăng đáng kể trong năm nay.

Trong kinh tế, 'trading' có thể đề cập đến thương mại quốc tế.

Cụm từ kết hợp

stock tradingmua bán chứng khoáninternational tradingthương mại quốc tếday tradingmua bán chứng khoán trong ngày

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

day tradingcụm từ
mua bán chứng khoán trong ngày
swing tradingcụm từ
mua bán chứng khoán trong thời gian ngắn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Trong tài chính, 'trading' thường liên quan đến giao dịch chứng khoán hoặc hàng hóa trên thị trường.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'trading' và 'trade'

'Trading' thường đề cập đến hoạt động mua bán ngắn hạn, trong khi 'trade' có thể đề cập đến hoạt động thương mại dài hạn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'trade', có nghĩa là 'mua bán' hoặc 'kinh doanh'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'trading' có thể dùng để chỉ hoạt động mua bán chứng khoán hoặc hàng hóa. Trong tiếng Việt, từ 'trading' thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc thương mại quốc tế.

Phân tích từ

trade
mua bán, thương mại
root
+
-ing
đang thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt