thirsty

/ˈθɜːr.sti/
khát nước

I'm so thirsty after running in the sun.

Tôi khát nước quá sau khi chạy dưới nắng.


thông thường

cảm thấy khát, cần uống nước

The hiker was thirsty after hours of walking.

Người leo núi cảm thấy khát sau nhiều giờ đi bộ.

Thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày.

thông thường

khao khát, mong muốn mãnh liệt (thường là tình dục hoặc thành công)

He was thirsty for success.

Anh ấy khao khát thành công.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn nói.

Cụm từ kết hợp

thirsty for somethingkhao khát điều gìfeel thirstycảm thấy khátmake someone thirstylàm ai khát nước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'thirsty' và 'hungry'

'Thirsty' chỉ cảm giác khát nước, trong khi 'hungry' chỉ cảm giác đói. Không nên nhầm lẫn hai từ này.

Quy tắc vàng

Cách dùng 'thirsty' trong câu

Sau 'thirsty' có thể là danh từ (thirsty for water) hoặc động từ thêm 'ing' (thirsty for winning).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'þurstig', liên quan đến tiếng Đức cổ 'durstig' và tiếng Latin 'torrere' (làm khô).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường đi kèm với giới từ 'for' khi diễn tả sự khao khát (thirsty for success). Trong ngữ cảnh sinh hoạt, thường dùng 'feel thirsty' thay vì 'be thirsty'.

Phân tích từ

thirst
sự khát nước
root
+
-y
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt