Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. think root

think root

/θɪŋk ruːt/
căn nguyên của suy nghĩ

The philosopher explored the think root of human consciousness.

Triết gia khám phá căn nguyên của sự nhận thức con người.


trang trọng

Căn nguyên hoặc nguồn gốc của suy nghĩ hoặc ý tưởng, thường liên quan đến triết học hoặc tâm lý học.

Understanding the think root of creativity can help unlock new ideas.

Hiểu căn nguyên của sự sáng tạo có thể giúp mở khóa những ý tưởng mới.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về triết học hoặc tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

explore the think rootkhám phá căn nguyên của suy nghĩtrace the think roottheo dõi nguồn gốc của suy nghĩ

Từ đồng nghĩa

origin of thoughtsource of thinkingroot of ideas

Cụm từ liên quan

root of thoughtcụm từ
căn nguyên của suy nghĩ
source of ideascụm từ
nguồn gốc của ý tưởng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh triết học

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về triết học hoặc tâm lý học để đề cập đến nguồn gốc hoặc căn nguyên của suy nghĩ hoặc ý tưởng.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ 'think' (suy nghĩ) và 'root' (căn nguyên), thường được sử dụng trong các lĩnh vực triết học và tâm lý học.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về triết học hoặc tâm lý học để đề cập đến nguồn gốc hoặc căn nguyên của suy nghĩ hoặc ý tưởng.

Phân tích từ

think
suy nghĩ
root
+
root
căn nguyên
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.