streamline

/ˈstriːmlaɪn/
tối ưu hóa

The company decided to streamline its production process to reduce costs.

Công ty quyết định tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm chi phí.


Kinh doanh
Kinh doanh

làm cho (một quy trình, hệ thống) trở nên hiệu quả hơn bằng cách loại bỏ những phần thừa hoặc không cần thiết

They streamlined the workflow to save time and resources.

Họ tối ưu hóa quy trình làm việc để tiết kiệm thời gian và nguồn lực.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc kỹ thuật để chỉ việc cải tiến quy trình.

Kỹ thuật
chuyên ngành

làm cho (một vật thể) có hình dáng khí động học, giảm sức cản không khí

The car's design was streamlined to improve its speed.

Thiết kế của chiếc xe đã được tối ưu hóa khí động học để cải thiện tốc độ.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật, thiết kế sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

streamline operationstối ưu hóa hoạt độngstreamline processestối ưu hóa quy trìnhstreamline workflowtối ưu hóa quy trình làm việc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cut cornerscụm từ
làm việc qua loa, không cẩn thận

Mẹo hay

Sử dụng 'streamline' trong ngữ cảnh kinh doanh

Từ này thường đi kèm với các danh từ như 'process', 'workflow', 'operations', 'production' để chỉ việc tối ưu hóa hoạt động. Ví dụ: 'streamline the workflow' (tối ưu hóa quy trình làm việc).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'streamline' với 'simplify'

'Streamline' nhấn mạnh vào việc loại bỏ những phần thừa để tăng hiệu quả, trong khi 'simplify' chỉ đơn giản là làm cho thứ gì đó dễ hiểu hoặc dễ làm hơn. Ví dụ: 'streamline the process' (tối ưu hóa quy trình) khác với 'simplify the instructions' (đơn giản hóa hướng dẫn).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'stream' (dòng chảy) và '-line' (đường thẳng), xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Ban đầu được sử dụng trong kỹ thuật để mô tả hình dáng khí động học của vật thể.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong kinh doanh, kỹ thuật và quản lý dự án. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường trừ khi nói về tối ưu hóa quy trình.

Phân tích từ

stream
dòng chảy, luồng
root
+
line
đường thẳng
root
Từ Điển Anh Việt