strengthen

/ˈstrɛŋθən/
làm mạnh hơn

Exercise helps to strengthen your muscles.

Bài tập giúp làm mạnh hơn cơ bắp của bạn.


chung

Làm cho mạnh hơn, tăng cường sức mạnh hoặc khả năng của một vật, người hoặc tổ chức.

The new policy will strengthen the economy.

Chính sách mới sẽ làm mạnh hơn nền kinh tế.

She took vitamins to strengthen her immune system.

Cô ấy uống vitamin để làm mạnh hơn hệ miễn dịch của mình.

Thường dùng với các đối tượng như cơ thể, hệ thống, tổ chức, mối quan hệ, hoặc khả năng.

Cụm từ kết hợp

strengthen relationshipslàm mạnh hơn mối quan hệstrengthen the economylàm mạnh hơn nền kinh tếstrengthen one's resolvelàm mạnh hơn quyết tâm của mình

Cụm từ liên quan

strengthen one's resolvecụm từ
làm mạnh hơn quyết tâm của mình
strengthen the bondcụm từ
làm mạnh hơn mối liên kết

Mẹo hay

Sử dụng với các đối tượng cụ thể

Từ 'strengthen' thường đi kèm với các đối tượng như cơ thể, hệ thống, mối quan hệ, hoặc khả năng.

Quy tắc vàng

Không dùng với các đối tượng trừu tượng

Không dùng 'strengthen' với các đối tượng trừu tượng như 'love' (tình yêu) hoặc 'friendship' (bạn bè).

Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'strength' (sức mạnh) + hậu tố '-en' (làm cho).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc tăng cường sức mạnh vật lý, tinh thần, hoặc tổ chức.

Phân tích từ

strength
sức mạnh
root
+
-en
làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt