strategic
quan trọng về mặt chiến lượcThis move is strategic for our long-term growth.
Điều này quan trọng về mặt chiến lược cho sự phát triển dài hạn của chúng tôi.
trang trọng
Quan trọng về mặt chiến lược, liên quan đến kế hoạch dài hạn hoặc lợi ích lớn.
The company made a strategic decision to expand into Asia.
Công ty đã đưa ra quyết định chiến lược để mở rộng vào châu Á.
Thường dùng trong kinh doanh, quân sự hoặc chính trị để mô tả các quyết định quan trọng.
Cụm từ kết hợp
strategic plankế hoạch chiến lượcstrategic advantageưu thế chiến lượcstrategic partnershipđối tác chiến lược
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nhầm lẫn với 'strategic' và 'strategic' (cùng nghĩa nhưng 'strategic' là danh từ).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'strategicus', từ 'strategos' (tướng lĩnh) + '-ic' (hậu tố hình thành tính từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, quân sự hoặc chính trị để mô tả các kế hoạch hoặc hành động có ý nghĩa dài hạn.
Phân tích từ
strat
từ gốc Latin 'stratus' (quân đội)
root-egic
từ gốc Latin 'strategos' (tướng lĩnh)
root-ic
hậu tố hình thành tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt