Looking up...
The stimulus package helped the economy recover.
Gói kích thích đã giúp nền kinh tế phục hồi.
tác nhân kích thích (bất kỳ thứ gì khiến cơ thể, tâm trí hoặc hệ thống phản ứng)
Bright light is a stimulus that affects our circadian rhythm.
Ánh sáng chói là tác nhân kích thích ảnh hưởng đến nhịp sinh học của chúng ta.
The government introduced a stimulus to boost consumer spending.
Chính phủ đã đưa ra biện pháp kích thích nhằm thúc đẩy chi tiêu của người tiêu dùng.
Trong tâm lý học, 'stimulus' thường đề cập đến bất kỳ yếu tố nào kích hoạt phản ứng. Trong kinh tế, đề cập đến biện pháp kích thích tài chính (như gói cứu trợ).
sự kích thích (trong sinh học: tác nhân gây ra phản ứng)
The stimulus for muscle contraction is an electrical impulse.
Tác nhân kích thích sự co cơ là một xung điện.
Trong sinh học, thường đề cập đến tín hiệu vật lý hoặc hóa học gây ra phản ứng sinh lý.
'Stimulus' là tác nhân gây ra phản ứng (có thể là vật lý, tinh thần, kinh tế). 'Stimulant' là chất kích thích (như caffeine, thuốc kích thích). Ví dụ: 'Ánh sáng mạnh là stimulus cho mắt' (không phải stimulant).
Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, 'stimulus' thường đi kèm với 'package', 'fiscal', hoặc 'monetary' (e.g., 'economic stimulus package', 'fiscal stimulus').
Từ tiếng Latin 'stimulus' nghĩa gốc là 'mũi nhọn' hoặc 'vật kích thích'. Đã mượn vào tiếng Anh từ thế kỷ 17 với nghĩa 'sự kích thích' (cả vật lý lẫn tinh thần).
Trong tiếng Việt, 'stimulus' thường được dịch là 'sự kích thích' hoặc 'biện pháp kích thích' tùy ngữ cảnh. Không nên nhầm lẫn với 'stimulant' (chất kích thích) hay 'stimulation' (sự kích thích nói chung).