Looking up...
She gave a thoughtful response to the question.
Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách suy ngẫm.
Câu trả lời hoặc phản hồi đối với một câu hỏi, yêu cầu hoặc hành động.
The company's response to the crisis was swift and effective.
Phản hồi của công ty đối với cuộc khủng hoảng nhanh chóng và hiệu quả.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Phản ứng hoặc hành động đối với một sự kiện hoặc tình huống.
His response to the bad news was surprisingly calm.
Phản ứng của anh ấy đối với tin tức xấu là bất ngờ bình tĩnh.
Có thể được sử dụng trong các tình huống không chính thức.
Trong các tình huống chính thức, từ 'response' thường được sử dụng để chỉ một câu trả lời hoặc phản hồi đối với một câu hỏi, yêu cầu hoặc hành động.
'Response' thường được sử dụng để chỉ một phản hồi hoặc phản ứng, trong khi 'reply' thường được sử dụng để chỉ một câu trả lời đối với một câu hỏi hoặc yêu cầu.
Từ tiếng Anh 'response' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'respondere', có nghĩa là 'trả lời' hoặc 'phản hồi'.
Từ 'response' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chính thức đến không chính thức. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng để chỉ một câu trả lời hoặc phản hồi đối với một câu hỏi, yêu cầu hoặc hành động.