still yet

/stɪl jɛt/
vẫn chưa

I haven't finished my homework yet.

Tôi vẫn chưa hoàn thành bài tập nhà của mình.


thông thường

Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc tình trạng vẫn chưa xảy ra hoặc hoàn thành.

She hasn't called me back yet.

Cô ấy vẫn chưa gọi lại cho tôi.

The package hasn't arrived yet.

Gói hàng vẫn chưa đến.

Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nhấn mạnh sự chờ đợi hoặc sự chưa hoàn thành.

Cụm từ kết hợp

still yet to comevẫn còn sắp đến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong câu phủ định

Câu 'still yet' thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự chưa hoàn thành.

Quy tắc vàng

Không dùng trong câu khẳng định

Không dùng 'still yet' trong câu khẳng định, chỉ dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'still' (vẫn) và 'yet' (vẫn chưa), dùng để nhấn mạnh sự chưa hoàn thành.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nhấn mạnh sự chờ đợi hoặc sự chưa hoàn thành.

Phân tích từ

still
vẫn
adverb
+
yet
vẫn chưa
adverb
Từ Điển Anh Việt