still yet
vẫn chưaI haven't finished my homework yet.
Tôi vẫn chưa hoàn thành bài tập nhà của mình.
thông thường
Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc tình trạng vẫn chưa xảy ra hoặc hoàn thành.
She hasn't called me back yet.
Cô ấy vẫn chưa gọi lại cho tôi.
The package hasn't arrived yet.
Gói hàng vẫn chưa đến.
Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nhấn mạnh sự chờ đợi hoặc sự chưa hoàn thành.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu phủ định
Câu 'still yet' thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự chưa hoàn thành.
Quy tắc vàng
Không dùng trong câu khẳng định
Không dùng 'still yet' trong câu khẳng định, chỉ dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'still' (vẫn) và 'yet' (vẫn chưa), dùng để nhấn mạnh sự chưa hoàn thành.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nhấn mạnh sự chờ đợi hoặc sự chưa hoàn thành.
Phân tích từ
still
vẫn
adverbyet
vẫn chưa
adverbTừ Điển Anh Việt