stimulate
kích thíchThe caffeine in coffee can stimulate your brain.
Caffeine trong cà phê có thể kích thích não bộ của bạn.
kích thích (một bộ phận cơ thể, tâm trí, hay quá trình) để hoạt động mạnh hơn hoặc hiệu quả hơn
Exercise stimulates the production of endorphins.
Tập thể dục kích thích sản sinh endorphin.
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học, tâm lý, giáo dục, hoặc kinh doanh.
khuyến khích, thúc đẩy (hành động, phát triển, hay sự quan tâm)
The government introduced tax breaks to stimulate the economy.
Chính phủ đưa ra chính sách giảm thuế để kích thích nền kinh tế.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chính sách, hay quản lý.
kích động (cảm xúc, ham muốn, hay phản ứng)
The advertisement was designed to stimulate desire for the new product.
Quảng cáo được thiết kế để kích động ham muốn đối với sản phẩm mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh marketing, tâm lý, hoặc nghệ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'stimulate' và 'motivate'
'Stimulate' nhấn mạnh vào việc kích hoạt hoặc tăng cường một quá trình, cảm xúc, hay hoạt động (thường không chủ đích). 'Motivate' nhấn mạnh vào việc thúc đẩy ai đó hành động vì mục đích cụ thể (thường có chủ đích). Ví dụ: 'Caffeine stimulates the brain' (không chủ đích) vs. 'The bonus motivated employees to work harder' (có chủ đích).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'stimulate' trong ngữ cảnh sinh học
Khi nói về cơ thể hay não bộ, 'stimulate' thường ám chỉ việc kích hoạt các quá trình tự nhiên (như sản sinh hormone, hoạt động thần kinh). Ví dụ: 'Light stimulates the production of melatonin.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *stimulare* (châm, thúc đẩy), xuất phát từ *stimulus* (vật kích thích, sự thúc đẩy). Đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 16 với nghĩa ban đầu là 'châm, kích thích'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tích cực, nhưng cũng có thể mang sắc thái trung lập tùy thuộc vào ngữ cảnh. Không nên nhầm lẫn với *stimulant* (chất kích thích) hay *stimulation* (sự kích thích).