Looking up...
His parents tried to discourage him from dropping out of school.
Cha mẹ anh ấy cố gắng khuyến khích anh ấy không bỏ học.
Làm cho ai không muốn làm gì hoặc làm gì đó, thường bằng cách nói hoặc hành động.
The teacher discouraged students from cheating on exams.
Giáo viên khuyến khích học sinh không gian lận trong kỳ thi.
Don't let failure discourage you from trying again.
Đừng để sự thất bại khuyến khích bạn không cố gắng nữa.
Thường dùng với động từ 'from' hoặc 'from doing'.
Cụm từ 'discourage someone from' hoặc 'discourage from doing' thường được sử dụng để chỉ việc ngăn cản ai đó làm gì.
Từ gốc Latin 'dis-' (nghĩa là 'ngược lại') + 'courage' (dũng khí).
Thường dùng để nói về việc ngăn cản hoặc làm giảm động lực của ai đó.