Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stick your nose in

stick your nose in

/stɪk jɔːr noʊz ɪn/◆thành ngữ
can thiệp vào việc của người khác

She always sticks her nose in other people's business.

Cô ấy luôn can thiệp vào việc của người khác.


◆ Nghĩa thực sự
Can thiệp vào việc của người khác một cách không cần thiết hoặc xâm phạm.
¶ Nghĩa đen
Đưa mũi vào cái gì đó (nghĩa đen).
Phân tích nghĩa đen
stickđưa, chọc+your nosemũi của bạn+invào
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc đưa mũi vào một nơi không nên, tượng trưng cho việc can thiệp vào việc của người khác.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn thấy ai đó can thiệp vào việc của bạn mà không cần thiết, bạn có thể nói: 'Why do you always stick your nose in my business?'.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu idiom này phản ánh văn hóa Tây phương về sự tôn trọng quyền riêng tư và không can thiệp vào việc của người khác.
thông thường

Nói về việc can thiệp vào việc của người khác mà không được mời hoặc không cần thiết, thường mang tính xâm phạm hoặc gây khó chịu.

He got angry when his coworker stuck his nose in his project.

Anh ấy nổi giận khi đồng nghiệp can thiệp vào dự án của mình.

Parents shouldn't stick their noses in their children's relationships.

Cha mẹ không nên can thiệp vào mối quan hệ của con.

Thường dùng để chỉ hành động xâm phạm quyền riêng tư hoặc gây khó chịu.

Cụm từ kết hợp

stick your nose incan thiệp vào việc của người khác

Từ đồng nghĩa

meddleinterferebutt in

Từ trái nghĩa

mind your own businessstay out of it

Cụm từ liên quan

mind your own businesscụm từ
nhớ đến việc của riêng mình
butt inthành ngữ
can thiệp vào cuộc nói chuyện của người khác

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức

Câu idiom này thường dùng trong cuộc trò chuyện thông thường và mang tính chỉ trích.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong văn bản chính thức

Do tính chất không chính thức, câu này không phù hợp trong văn bản hoặc cuộc hội thoại chính thức.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc 'chạm vào' hoặc 'xâm nhập' vào việc của người khác.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức và mang tính chỉ trích.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.