Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stage

stage

/steɪdʒ/
bước phát triển

The company is at an early stage of development.

Công ty đang ở giai đoạn phát triển ban đầu.


chung

Một giai đoạn hoặc thời kỳ phát triển hoặc quá trình nào đó.

She is in the planning stage of her project.

Cô ấy đang ở giai đoạn lên kế hoạch của dự án.

Thường dùng để chỉ một phần trong một quá trình dài.

theater

Bục hoặc không gian trên sân khấu nơi diễn viên biểu diễn.

The actors walked onto the stage to applause.

Các diễn viên bước lên sân khấu trong tiếng vỗ tay.

Trong ngữ cảnh sân khấu, 'stage' thường đề cập đến không gian biểu diễn.

architecture

Một bậc thang hoặc bậc thang để đi lên hoặc xuống.

He climbed the stage to reach the top.

Anh ta leo lên bậc thang để đến đỉnh.

Dùng để chỉ một cấu trúc vật lý giúp di chuyển giữa các mức độ cao khác nhau.

Cụm từ kết hợp

at the stageở giai đoạnon stagetrên sân khấustage performancebiểu diễn sân khấu

Từ đồng nghĩa

phaselevelplatformstep

Từ trái nghĩa

endcompletionoffstage

Cụm từ liên quan

behind the scenescụm từ
trong hậu trường
stage frightcụm từ
sợ sân khấu

Mẹo hay

Sân khấu vs. Giai đoạn

Lưu ý rằng 'stage' có thể có nghĩa là 'sân khấu' hoặc 'giai đoạn'. Hãy xem ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'stage' là 'giai đoạn' trong quá trình phát triển.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'stage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'estage' (cổ Pháp 'estage'), có nghĩa là 'bậc thang' hoặc 'sân khấu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'stage' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh sân khấu, nó thường đề cập đến không gian biểu diễn, còn trong ngữ cảnh phát triển, nó chỉ một giai đoạn.

Phân tích từ

stage
giai đoạn hoặc sân khấu
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.