platform
sànThe company launched a new e-commerce platform.
Công ty đã ra mắt một nền tảng thương mại điện tử mới.
Một nền tảng hoặc hệ thống được thiết kế để hỗ trợ các hoạt động hoặc giao tiếp giữa các bên.
Social media platforms connect people worldwide.
Các nền tảng mạng xã hội kết nối mọi người trên toàn cầu.
Thường dùng để chỉ một hệ thống hoặc công cụ cho phép các hoạt động hoặc giao tiếp.
Một bệ hoặc cấu trúc được sử dụng để hỗ trợ hoặc nâng cao một vật thể.
The engineers built a stable platform for the heavy machinery.
Các kỹ sư đã xây dựng một nền tảng ổn định cho các máy móc nặng.
Trong kỹ thuật, có thể chỉ một cấu trúc cơ học hoặc cơ sở vật chất.
Một cơ hội hoặc cơ sở để phát triển hoặc triển khai một ý tưởng hoặc dự án.
The startup used the platform to scale its operations.
Công ty khởi nghiệp đã sử dụng nền tảng để mở rộng hoạt động của mình.
Trong kinh doanh, có thể chỉ một cơ hội hoặc cơ sở để phát triển.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'platform' có nhiều nghĩa khác nhau, từ bệ vật lý cho đến hệ thống ảo hoặc cơ hội kinh doanh.
Quy tắc vàng
Nền tảng kỹ thuật số
Trong công nghệ, 'platform' thường chỉ một hệ thống hoặc môi trường cho phép các ứng dụng hoặc dịch vụ chạy trên đó.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'platform' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'plate-forme', có nghĩa là 'sàn phẳng' hoặc 'bệ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ một bệ vật lý cho đến một hệ thống ảo hoặc cơ hội kinh doanh.