Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. level

level

/ˈlɛvəl/
cấp độ

She passed the advanced level in her language course.

Cô ấy đã vượt qua cấp độ nâng cao trong khóa học ngoại ngữ của mình.


chung

Một trong nhiều giai đoạn hoặc cấp độ trong một quá trình hoặc hệ thống, thường được xác định bởi độ khó hoặc trình độ.

The game has multiple levels that get progressively harder.

Trò chơi có nhiều cấp độ trở nên khó khăn dần dần.

Thường được sử dụng trong các trò chơi, giáo dục, hoặc các hệ thống phân cấp.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Mức độ cao độ hoặc độ cao của một vật thể so với một điểm tham chiếu.

The water level in the reservoir is rising due to heavy rainfall.

Mức nước trong hồ chứa đang tăng cao do mưa lớn.

Trong kỹ thuật, thường liên quan đến đo lường hoặc quản lý độ cao.

chung

Mức độ, chất lượng hoặc tiêu chuẩn của một điều gì đó.

The noise level in the office is too high.

Mức độ ồn trong văn phòng quá cao.

Thường được sử dụng để mô tả mức độ của một hiện tượng hoặc trạng thái.

Cụm từ kết hợp

level upcấp bậc lênlevel offổn địnhlevel withtrong cùng một cấp độ với

Từ đồng nghĩa

gradestageranktier

Từ trái nghĩa

unevenirregulardisparate

Cụm từ liên quan

on the same levelcụm từ
trong cùng một cấp độ
level playing fieldcụm từ
điều kiện cạnh tranh công bằng

Mẹo hay

Sử dụng 'level' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về độ cao hoặc độ dốc, 'level' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'level' và 'stage'

'Level' thường liên quan đến cấp độ hoặc độ cao, trong khi 'stage' có thể liên quan đến giai đoạn hoặc bậc thang.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'libella', có nghĩa là 'cân bằng' hoặc 'độ dốc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'level' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ cấp độ trong trò chơi đến độ cao trong kỹ thuật.

Phân tích từ

level
cấp độ, độ cao
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.