Looking up...
The bridge spans the river.
Cầu bắc qua con sông.
Khoảng cách giữa hai điểm hoặc vật thể.
The distance between the two cities spans 500 miles.
Khoảng cách giữa hai thành phố là 500 dặm.
Thường dùng để chỉ khoảng cách trong không gian.
Thời gian hoặc khoảng thời gian.
Her career spans over three decades.
Sự nghiệp của cô ấy kéo dài hơn ba thập kỷ.
Dùng để chỉ khoảng thời gian dài.
Khu vực hoặc phạm vi bao phủ.
The book spans a wide range of topics.
Cuốn sách bao quát nhiều chủ đề khác nhau.
Dùng để chỉ phạm vi rộng.
Từ 'span' thường dùng để chỉ khoảng cách hoặc phạm vi rộng, không dùng cho khoảng cách ngắn.
'Span' thường dùng để chỉ khoảng cách hoặc phạm vi rộng, không dùng cho khoảng cách ngắn.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'khoảng cách' hoặc 'phạm vi'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ khoảng cách hoặc phạm vi.