southern

/ˈsʌðərn/
nam

The southern region of Vietnam is known for its warm climate.

Vùng miền nam của Việt Nam nổi tiếng với khí hậu ấm áp.


chung

Thuộc về miền nam hoặc nằm ở phía nam.

Southern California is famous for its beaches.

Nam California nổi tiếng với các bãi biển của nó.

Dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc đặc điểm văn hóa của miền nam.

Cụm từ kết hợp

southern hemispherebán cầu namsouthern cuisineẩm thực miền namsouthern accentngữ âm miền nam

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

southern hospitalitycụm từ
sự chào đón ấm cúng của miền nam
southern charmcụm từ
sự quyến rũ của miền nam

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'southern' để chỉ miền nam một khu vực cụ thể, không dùng để chỉ hướng nam.

Quy tắc vàng

Hướng địa lý

'Southern' thường dùng để chỉ khu vực miền nam của một quốc gia hoặc vùng đất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'southern' bắt nguồn từ 'south' (nam) với hậu tố '-ern' chỉ hướng.

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả vị trí địa lý hoặc đặc điểm văn hóa của miền nam một khu vực.

Phân tích từ

south
nam
root
+
-ern
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt