Looking up...
I love eating spaghetti with meatballs.
Tôi thích ăn mì dây với thịt viên.
Một loại mì dài, mỏng, hình trụ được làm từ bột mì và nước.
She cooked spaghetti for dinner.
Cô ấy nấu mì dây cho bữa tối.
Thường được phục vụ với sốt tomato, sốt bơ ớt, hoặc sốt creamy.
Trong tiếng Việt, 'mì dây' là từ phổ biến nhất, nhưng có thể dùng 'spaghetti' nếu muốn nhấn mạnh nguồn gốc.
Từ tiếng Ý, có nguồn gốc từ 'spago' (dây) và hậu tố 'etti' (nhiều).
Trong tiếng Việt, 'mì dây' là từ phổ biến nhất để chỉ spaghetti.