pasta

/ˈpæstə/
mì ống

I love eating pasta with tomato sauce.

Tôi thích ăn mì ống với nước sốt cà chua.


thông thường

Thức ăn làm từ bột mì và nước, thường có hình dạng ống hoặc dây.

She cooked spaghetti for dinner.

Cô ấy nấu spaghetti để ăn tối.

Tùy thuộc vào hình dạng, pasta có nhiều loại khác nhau như spaghetti, penne, macaroni, v.v.

Cụm từ kết hợp

cooked pastamì ống đã nấual dente pastamì ống chín vừa đủpasta saucenước sốt mì ống

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

pasta dishcụm từ
món ăn từ pasta

Mẹo hay

Lưu ý về cách dùng

Pasta thường được phục vụ với nước sốt và có thể được thêm rau, thịt hoặc phô mai.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ý, ban đầu chỉ một loại bột mì được làm thành hình dạng khác nhau.

Ghi chú sử dụng

Tùy thuộc vào loại, pasta có thể được phục vụ với nhiều loại nước sốt khác nhau như cà chua, pesto, hoặc creamy.

Từ Điển Anh Việt