happy
vui vẻShe was happy to see her friends.
Cô ấy rất vui khi gặp bạn bè của mình.
trang trọng
Cảm giác vui vẻ, hạnh phúc hoặc thoải mái.
He felt happy after receiving good news.
Anh ấy cảm thấy vui vẻ sau khi nghe tin tốt.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm trạng tích cực.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Từ 'happy' thường được sử dụng với các từ như 'to be', 'feel', hoặc 'make' để mô tả tình trạng tâm trạng.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'happiness'
'Happy' là tính từ, còn 'happiness' là danh từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'happi', có nghĩa là 'may mắn, hạnh phúc'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'happy' thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm trạng tích cực, có thể là vui vẻ, hạnh phúc hoặc thoải mái.
Phân tích từ
hap
may mắn
root-py
tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt