Looking up...
The situation at the border is getting worse.
Tình huống ở biên giới đang trở nên tồi tệ hơn.
Một tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể xảy ra trong một thời điểm hoặc khoảng thời gian nhất định.
We need to assess the situation before making a decision.
Chúng ta cần đánh giá tình huống trước khi đưa ra quyết định.
The financial situation has improved over the past year.
Tình hình tài chính đã cải thiện trong năm qua.
Từ này thường được sử dụng để mô tả một hoàn cảnh hoặc tình trạng cụ thể.
Từ 'situation' thường được sử dụng để mô tả một hoàn cảnh hoặc tình trạng cụ thể, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
Sử dụng 'situation' khi muốn mô tả một hoàn cảnh hoặc tình trạng cụ thể, không nên sử dụng nó để mô tả một sự kiện đơn giản.
Từ tiếng Anh 'situation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'situs', có nghĩa là 'vị trí' hoặc 'thiết lập'.
Từ này thường được sử dụng để mô tả một hoàn cảnh hoặc tình trạng cụ thể, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.