Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. situation

situation

/sɪtʃuˈeɪʃən/
tình huống

The situation at the border is getting worse.

Tình huống ở biên giới đang trở nên tồi tệ hơn.


chung

Một tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể xảy ra trong một thời điểm hoặc khoảng thời gian nhất định.

We need to assess the situation before making a decision.

Chúng ta cần đánh giá tình huống trước khi đưa ra quyết định.

The financial situation has improved over the past year.

Tình hình tài chính đã cải thiện trong năm qua.

Từ này thường được sử dụng để mô tả một hoàn cảnh hoặc tình trạng cụ thể.

Cụm từ kết hợp

difficult situationtình huống khó khăncurrent situationtình hình hiện tạiemergency situationtình huống khẩn cấp

Từ đồng nghĩa

circumstanceconditionstatestatusscenario

Từ trái nghĩa

normalcystabilityorder

Cụm từ liên quan

in a situationcụm từ
ở trong một hoàn cảnh
get into a situationcụm từ
vào một tình huống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'situation' thường được sử dụng để mô tả một hoàn cảnh hoặc tình trạng cụ thể, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính xác

Sử dụng 'situation' khi muốn mô tả một hoàn cảnh hoặc tình trạng cụ thể, không nên sử dụng nó để mô tả một sự kiện đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'situation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'situs', có nghĩa là 'vị trí' hoặc 'thiết lập'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả một hoàn cảnh hoặc tình trạng cụ thể, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.

Phân tích từ

sit
ngồi
root
+
-u-
liên kết
suffix
+
-ation
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.