Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sit on the fence

sit on the fence

/sɪt ɒn ðə fens/◆thành ngữ
ngồi giữa chỗ

He always sits on the fence when it comes to controversial topics.

Anh ấy luôn ngồi giữa chỗ khi đề cập đến những chủ đề gây tranh cãi.


◆ Nghĩa thực sự
Từ chối chọn lựa hoặc tránh đưa ra quyết định trong một vấn đề tranh chấp.
¶ Nghĩa đen
Ngồi trên hàng rào
Phân tích nghĩa đen
sitngồi+on the fencetrên hàng rào
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người ngồi trên hàng rào, không chọn một bên nào trong hai bên tranh chấp.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận giữa hai bên, một người không muốn ủng hộ một bên nào và tránh đưa ra quyết định.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ hình ảnh của một người ngồi trên hàng rào, không chọn một bên nào trong hai bên tranh chấp.
thông thường

Từ chối chọn lựa hoặc tránh đưa ra quyết định trong một vấn đề tranh chấp, thường vì sợ gây tranh cãi hoặc mất lòng người.

She sat on the fence about the new policy, not wanting to offend either side.

Cô ấy ngồi giữa chỗ về chính sách mới, không muốn làm tổn thương cả hai bên.

Thường dùng để chỉ người tránh tham gia tranh luận hoặc không muốn ủng hộ một bên nào trong một cuộc tranh luận.

Từ đồng nghĩa

be undecidedbe neutralbe noncommittal

Từ trái nghĩa

take a standpick a sidebe decisive

Cụm từ liên quan

on the fencecụm từ
Chưa quyết định, chưa chọn lựa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tranh luận

Thường dùng để chỉ người tránh tham gia tranh luận hoặc không muốn ủng hộ một bên nào.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích người tránh trách nhiệm.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ hình ảnh của một người ngồi trên hàng rào, không chọn một bên nào trong hai bên tranh chấp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc trong cuộc tranh luận. Có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi chỉ trích người tránh trách nhiệm.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.