site

/saɪt/
địa điểm

The construction site is very busy today.

Địa điểm xây dựng rất bận rộn hôm nay.


chung

Một địa điểm hoặc khu vực cụ thể, thường có một mục đích hoặc chức năng đặc biệt.

This is a historical site with ancient ruins.

Đây là một di tích lịch sử với những di tích cổ xưa.

Thường được sử dụng để chỉ một khu vực có ý nghĩa văn hóa, lịch sử hoặc công nghiệp.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, một trang web hoặc dịch vụ trực tuyến.

The website's design is hosted on a secure site.

Thiết kế trang web được lưu trữ trên một trang web an toàn.

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'site' thường đề cập đến một trang web hoặc dịch vụ trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

construction siteđịa điểm xây dựnghistorical sitedi tích lịch sửwebsitetrang web

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

construction sitecụm từ
địa điểm xây dựng
historical sitecụm từ
di tích lịch sử

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'site' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả địa điểm vật lý và trang web. Trong tiếng Việt, cần phân biệt giữa 'địa điểm' và 'trang web'.

Quy tắc vàng

Phân biệt ngữ cảnh

Khi dịch 'site', hãy xem xét ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác, có phải là địa điểm vật lý hay trang web.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'situs' có nghĩa là 'vị trí' hoặc 'địa điểm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'site' có thể dùng để chỉ một địa điểm vật lý hoặc một trang web. Trong tiếng Việt, 'địa điểm' thường được sử dụng cho nghĩa vật lý, còn 'trang web' được dùng cho nghĩa công nghệ.

Phân tích từ

site
địa điểm hoặc trang web
root
Từ Điển Anh Việt