Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. size

size

/saɪz/
kích thước

What is the size of this box?

Kích thước của hộp này là bao nhiêu?


trang trọng

Kích thước hoặc độ lớn của một vật thể, bao gồm chiều dài, chiều rộng và chiều cao.

The size of the room is 10 feet by 12 feet.

Phòng có kích thước 10 feet x 12 feet.

Thường dùng để chỉ kích thước vật lý của một vật thể.

thông thường

Kích thước của quần áo, giày dép, hoặc các sản phẩm khác, thường được biểu thị bằng số hoặc chữ cái.

She wears a size 8 in shoes.

Cô ấy mặc size 8 giày.

Trong thời trang, kích thước thường được sử dụng để chỉ kích thước của quần áo hoặc giày dép.

trang trọng

Số lượng hoặc quy mô của một nhóm hoặc một tập hợp.

The size of the audience was impressive.

Số lượng khán giả rất ấn tượng.

Dùng để chỉ số lượng hoặc quy mô của một nhóm người hoặc một tập hợp.

Cụm từ kết hợp

size upđánh giásize matterskích thước quan trọng

Từ đồng nghĩa

dimensionmeasurescale

Từ trái nghĩa

smallnesstiny

Cụm từ liên quan

size upđộng từ cụm
đánh giá

Mẹo hay

Sử dụng 'size' trong thời trang

Trong thời trang, 'size' thường được sử dụng để chỉ kích thước của quần áo hoặc giày dép, ví dụ: 'size 8 giày'.

Quy tắc vàng

Kích thước và số lượng

Từ 'size' có thể dùng để chỉ kích thước vật lý hoặc số lượng của một nhóm, tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'size' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'size', có nghĩa là 'kích thước'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'size' thường được sử dụng để chỉ kích thước vật lý của một vật thể, nhưng cũng có thể dùng để chỉ số lượng hoặc quy mô của một nhóm.

Phân tích từ

size
kích thước
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.