Looking up...
The country was severely affected by the economic crisis.
Đất nước bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi cuộc khủng hoảng kinh tế.
ở mức độ nghiêm trọng, trầm trọng
She was severely injured in the accident.
Cô ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn.
The regulations were severely criticized by the public.
Các quy định bị công chúng chỉ trích gay gắt.
Thường đi kèm với các danh từ chỉ hậu quả tiêu cực như 'injured', 'damaged', 'punished', 'criticized'.
'Severely' thường nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng về hậu quả (thương tật, tổn thất), trong khi 'seriously' có thể dùng cho mức độ nhẹ hơn. Ví dụ: 'severely injured' (bị thương nặng) vs 'seriously ill' (bị bệnh nặng nhưng chưa đến mức nguy hiểm tính mạng).
Luôn đi kèm với các động từ chỉ hậu quả tiêu cực như 'injure', 'damage', 'punish', 'criticize', 'affect'. Không dùng với các động từ tích cực.
Từ tiếng Latin 'severus' (nghiêm khắc, nghiêm trọng), thông qua tiếng Pháp cổ 'sever' (1400s). Có liên quan đến 'severe' (tính từ) trong tiếng Anh.
Thường sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc báo chí. Không dùng để miêu tả mức độ nhẹ nhàng.