Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shelter

shelter

/ˈʃɛltər/
nơi trú ẩn

The homeless found shelter in the community center.

Người vô gia cư tìm được nơi trú ẩn trong trung tâm cộng đồng.


thông thường

Nơi hoặc vật cung cấp bảo vệ khỏi thời tiết xấu, nguy hiểm hoặc sự truy đuổi.

The tree provided shelter from the rain.

Cây cung cấp nơi trú ẩn khỏi mưa.

Thường dùng để chỉ nơi trú ẩn tạm thời cho người hoặc động vật.

trang trọng

Sự bảo vệ hoặc sự hỗ trợ từ tổ chức hoặc cá nhân.

The government offered shelter to refugees fleeing the war.

Chính phủ cung cấp nơi trú ẩn cho những người tị nạn trốn khỏi chiến tranh.

Dùng để mô tả sự hỗ trợ từ chính phủ hoặc tổ chức xã hội.

Cụm từ kết hợp

take sheltertìm nơi trú ẩnprovide sheltercung cấp nơi trú ẩnanimal sheltertrại nuôi động vật

Từ đồng nghĩa

refugesanctuaryhavenasylum

Từ trái nghĩa

exposurevulnerability

Cụm từ liên quan

shelter in placecụm từ
trú ẩn tại chỗ (do thiên tai hoặc khủng hoảng)

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'shelter' thường dùng cho nơi trú ẩn tạm thời, không phải nơi ở lâu dài.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'shelter' và 'refuge'

'Shelter' thường dùng cho nơi trú ẩn vật lý, còn 'refuge' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự bảo vệ trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'seuletier', có nghĩa là 'người bảo vệ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'shelter' thường dùng để chỉ nơi trú ẩn tạm thời, có thể là vật lý (như nhà, hang) hoặc trừu tượng (như sự bảo vệ từ tổ chức).

Phân tích từ

shel-
bảo vệ
root
+
-ter
người hoặc vật thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.