seventy

/ˈsɛv.ən.ti/
bảy mươi

She is turning seventy next week.

Cô ấy sẽ bước sang tuổi bảy mươi vào tuần tới.


trang trọng

Số bảy mươi, gấp bảy lần mười.

There are seventy students in the class.

Có bảy mươi học sinh trong lớp.

The temperature reached seventy degrees.

Nhiệt độ đạt đến bảy mươi độ.

Dùng để chỉ số lượng hoặc tuổi tác. Trong tiếng Việt, 'bảy mươi' là cách viết phổ biến nhất, trong khi 'thất thập' (七十) thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc Hán Nôm.

Cụm từ kết hợp

seventy years oldbảy mươi tuổiseventy percentbảy mươi phần trămin his seventiesở độ tuổi bảy mươi

Mẹo hay

Phân biệt 'bảy mươi' và 'thất thập'

'Bảy mươi' là cách viết phổ biến trong đời sống hàng ngày, trong khi 'thất thập' thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, thơ ca hoặc Hán Nôm. Ví dụ: 'Thất thập cổ lai hy' (七十古來稀) nghĩa là 'Trăm năm xưa nay hiếm'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'bảy mươi' trong ngữ cảnh thông thường

Khi nói về tuổi tác, số lượng hoặc thời gian, hãy dùng 'bảy mươi' thay vì 'thất thập' để phù hợp với ngôn ngữ đời thường. Ví dụ: 'Anh ấy đã bảy mươi tuổi.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'seventy', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'seofontig' (seofon = bảy + -tig = mươi), tương tự như 'seventeen' (mười bảy).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bảy mươi' là cách viết phổ biến nhất. Tránh nhầm lẫn với 'bảy mươi' (70) và 'bảy mươi mốt' (71). Khi nói tuổi, người Việt thường dùng 'bảy mươi tuổi' thay vì 'tuổi bảy mươi'.

Phân tích từ

seven
bảy
root
+
ty
mươi (hàng chục)
suffix
Từ Điển Anh Việt