segment
một phần, một khu vực, một đoạnThe market can be divided into several segments.
Thị trường có thể được chia thành nhiều khu vực.
Một phần hoặc một khu vực riêng biệt của một toàn thể, được phân chia dựa trên các tiêu chí nhất định.
The company analyzed customer segments to tailor its marketing strategy.
Công ty đã phân tích các khu vực khách hàng để điều chỉnh chiến lược tiếp thị của mình.
Thường được sử dụng trong kinh doanh, công nghệ hoặc khoa học.
Một đoạn hoặc một phần của một chuỗi, một video, hoặc một dữ liệu.
The video was divided into three segments for easier editing.
Video đã được chia thành ba đoạn để dễ dàng chỉnh sửa.
Trong công nghệ, 'segment' có thể đề cập đến một phần của dữ liệu hoặc một đoạn trong một video.
Một phần của một đường hoặc một hình học được chia thành các phần nhỏ hơn.
The engineer divided the pipeline into several segments for maintenance.
Kỹ sư đã chia đường ống thành nhiều đoạn để bảo trì.
Trong kỹ thuật, 'segment' có thể đề cập đến một phần của một cấu trúc vật lý.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'segment' trong kinh doanh
Trong kinh doanh, 'segment' thường được sử dụng để mô tả các nhóm khách hàng hoặc thị trường.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'segment' để mô tả một phần của một toàn thể, không phải toàn bộ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'segmentum', có nghĩa là 'một phần được cắt ra'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'segment' thường được sử dụng để mô tả một phần của một toàn thể, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.