seemingly

/ˈsiːmɪŋli/
dường như

She seemed happy, but her eyes looked sad.

Cô ấy dường như vui, nhưng mắt cô ấy trông buồn.


thông thường

Dường như, có vẻ như, theo cách nhìn nhận ban đầu.

The project is seemingly on track, but there are hidden issues.

Dự án dường như đang tiến triển bình thường, nhưng vẫn có những vấn đề ẩn.

Thường được sử dụng để mô tả một sự việc có vẻ như vậy nhưng có thể không thực sự như vậy.

Cụm từ kết hợp

seemingly harmlessdường như vô hạiseemingly endlessdường như không có hồi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghi ngờ

Từ 'seemingly' thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một sự việc có vẻ như vậy nhưng bạn không chắc chắn.

Nguồn gốc từ

Từ 'seemingly' bắt nguồn từ động từ 'seem' (dường như) và hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một sự việc có vẻ như vậy nhưng có thể không thực sự như vậy. Có thể mang ý nghĩa nghi ngờ hoặc không chắc chắn.

Phân tích từ

seem
dường như
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt