Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. portion

portion

/ˈpɔːr.ʃən/
một phần

Can I have a larger portion of the cake?

Anh có thể cho tôi một phần bánh lớn hơn không?


thông thường

Một phần của một cái gì đó, thường là một phần của một món ăn hoặc một lượng vật chất.

She took a small portion of the salad.

Cô ấy lấy một phần nhỏ của salad.

Thường dùng để chỉ một lượng thực phẩm hoặc một phần của một cái gì đó.

trang trọng

Một phần của một nhóm hoặc một tổng thể.

The portion of the population that supports the new law is growing.

Phần dân số ủng hộ luật mới đang tăng lên.

Dùng để chỉ một phần của một nhóm hoặc một tổng thể, thường trong ngữ cảnh xã hội hoặc thống kê.

Cụm từ kết hợp

a large portionmột phần lớna small portionmột phần nhỏtake a portionlấy một phần

Từ đồng nghĩa

partsharesegmentsection

Từ trái nghĩa

wholeentirety

Cụm từ liên quan

take one's portioncụm từ
lấy phần của mình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh ăn uống

Thường dùng để chỉ lượng thực phẩm, ví dụ: 'a portion of rice' (một phần cơm).

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'part'

'Portion' thường dùng để chỉ một phần của một cái gì đó, còn 'part' có thể dùng rộng hơn, bao gồm cả các phần của một tổng thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'portio', có nghĩa là 'phần' hoặc 'lượng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một phần của một cái gì đó, đặc biệt là trong ngữ cảnh ăn uống hoặc phân chia.

Phân tích từ

port
cảng, cảng biển
root
+
-ion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.