seldom
ít khiShe seldom goes to the cinema.
Cô ấy ít khi đi xem phim.
trang trọngthông thường
ít khi, hiếm khi
He seldom eats junk food.
Anh ấy ít khi ăn đồ ăn vặt.
Seldom do I see such a beautiful sunset.
Ít khi tôi thấy cảnh hoàng hôn đẹp như vậy.
Thường dùng để mô tả sự hiếm khi xảy ra của một hành động hoặc sự kiện.
Mẹo hay
Sử dụng 'seldom'
Dùng 'seldom' để diễn tả sự hiếm khi xảy ra của một hành động, thường được đặt trước động từ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'selden', có nguồn gốc từ tiếng German 'seldan' có nghĩa là 'ít khi'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để nhấn mạnh tính hiếm có của một hành động hoặc sự kiện.
Từ Điển Anh Việt