Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. respond

respond

/rɪˈspɒnd/
trả lời

She responded to his question politely.

Cô ấy trả lời câu hỏi của anh ấy một cách lịch sự.


trang trọngthông thường

Trả lời, phản hồi, đáp lại

He didn't respond to my email.

Anh ấy không trả lời email của tôi.

The government responded to the crisis quickly.

Chính phủ đã phản hồi nhanh chóng với cuộc khủng hoảng.

Thường dùng để chỉ trả lời câu hỏi, phản hồi thông tin hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

respond totrả lời, phản hồirespond wellphản hồi tốtrespond negativelyphản hồi tiêu cực

Từ đồng nghĩa

replyanswerreactretort

Từ trái nghĩa

ignoreneglect

Cụm từ liên quan

respond to criticismcụm từ
phản hồi với sự phê bình
respond to a stimuluscụm từ
phản hồi với một kích thích

Mẹo hay

Sử dụng đúng đối tượng

Từ 'respond' thường dùng với đối tượng là thông tin, hành động hoặc sự kiện, không dùng với người.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'respond' và 'reply'

'Respond' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn và có thể dùng với nhiều đối tượng khác nhau, còn 'reply' thường dùng để trả lời câu hỏi hoặc thư từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'respondere' có nghĩa là 'đáp lại, trả lời'.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng với nhiều đối tượng khác nhau như câu hỏi, thông tin, sự kiện, hoặc hành động.

Phân tích từ

re-
lại, lại một lần nữa
prefix
+
-spond
đáp lại, trả lời
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.