react

/riˈækt/
phản ứng

She reacted quickly to the news.

Cô ấy đã phản ứng nhanh chóng trước tin tức.


chung

phản ứng (với một sự kiện, tình huống hoặc kích thích)

How did he react when he heard the criticism?

Anh ấy phản ứng thế nào khi nghe những lời chỉ trích?

The chemical reacts with water.

Chất hóa học này phản ứng với nước.

Có thể kết hợp với giới từ 'to' (phản ứng với) hoặc 'against' (phản ứng chống lại).

chuyên ngành

phản ứng hóa học (trong lĩnh vực hóa học)

This substance reacts with acids.

Chất này phản ứng với axit.

Cụm từ kết hợp

react tophản ứng vớireact againstphản ứng chống lạireact withphản ứng với (trong hóa học)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'react' và 'respond'

'React' thường chỉ sự phản ứng tức thì, cảm xúc hoặc hóa học, trong khi 'respond' có thể ám chỉ sự trả lời bằng lời nói hoặc hành động có chủ ý hơn. Ví dụ: 'She reacted angrily to the news' (cảm xúc tức thì) vs. 'He responded to the email' (trả lời có chủ ý).

Quy tắc vàng

Cách dùng giới từ với 'react'

Luôn sử dụng giới từ 'to' khi nói về phản ứng với một điều gì đó: 'react to something'. Trong hóa học, dùng 'react with' để chỉ sự tương tác giữa các chất: 'react with water'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *re-* (lại, trở lại) + *agere* (hành động, làm). Ra đời vào thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'hành động trở lại' hoặc 'đáp lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'react' thường đi kèm với giới từ 'to' để chỉ sự phản ứng với một điều gì đó. Trong ngữ cảnh hóa học, 'react' được sử dụng để mô tả sự tương tác giữa các chất.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-act
hành động
root
Từ Điển Anh Việt