Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. resign from a position

resign from a position

/rɪˈzaɪn frɒm ə pəˈzɪʃən/
từ chức

After years of service, she decided to resign from her position as CEO.

Sau nhiều năm phục vụ, cô ấy quyết định từ chức vị trí giám đốc điều hành.


Kinh doanh
trang trọng

Chính thức rời bỏ một chức vụ hoặc công việc bằng cách thông báo chính thức.

The manager announced he would resign from his position at the end of the month.

Người quản lý thông báo rằng ông ấy sẽ từ chức vào cuối tháng.

She resigned from her position as chairperson due to health reasons.

Cô ấy từ chức khỏi vị trí chủ tịch vì lý do sức khỏe.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc chính thức, không mang nghĩa từ bỏ quyền lực hay chức vụ không chính thức.

Cụm từ kết hợp

resign from a positiontừ chứcresign from a jobnghỉ việcresign from officetừ chức

Từ đồng nghĩa

quitleavestep downgive up

Từ trái nghĩa

accept a positiontake officeremain in position

Cụm từ liên quan

step downcụm từ
từ bỏ vị trí quyền lực hoặc trách nhiệm
hand in one's resignationcụm từ
nộp đơn từ chức

Mẹo hay

Phân biệt 'resign' và 'quit'

'Resign' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến chức vụ hoặc vị trí chính thức, trong khi 'quit' có thể dùng cho bất kỳ tình huống nghỉ việc nào, dù trang trọng hay không.

Nguồn gốc từ

Từ 'resign' xuất phát từ tiếng Latin 'resignare' (ký lại, hủy bỏ), kết hợp từ 're-' (lại) + 'signare' (đánh dấu). Thuật ngữ này được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 với nghĩa ban đầu là 'ký tên vào tài liệu', sau đó mở rộng sang nghĩa 'từ bỏ chức vụ' vào thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là các chức vụ quan trọng như giám đốc, chủ tịch, bộ trưởng. Không dùng cho các tình huống nghỉ việc thông thường.

Phân tích từ

resign
từ chức, rời bỏ vị trí
verb
+
from a position
khỏi một chức vụ cụ thể
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.