residential

/ˌrɛzɪˈdɛnʃəl/
liên quan đến nơi ở

The residential area is very quiet at night.

Khu vực cư trú rất yên tĩnh vào ban đêm.


chung

Thuộc về nơi ở, nơi cư trú của người.

They bought a residential property in the suburbs.

Họ mua một bất động sản cư trú ở vùng ngoại ô.

Thường dùng để mô tả các khu vực, tòa nhà hoặc bất động sản dành cho cư trú.

Cụm từ kết hợp

residential areakhu dân cưresidential propertybất động sản cư trúresidential districtkhu dân cư

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'residential' với 'residential' trong ngữ cảnh pháp lý, nơi nó có thể có nghĩa khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'residentialis', có nghĩa là 'của người cư trú'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để phân biệt với các khu vực thương mại hoặc công nghiệp.

Phân tích từ

reside
cư trú
root
+
-ntial
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt