residential
liên quan đến nơi ởThe residential area is very quiet at night.
Khu vực cư trú rất yên tĩnh vào ban đêm.
chung
Thuộc về nơi ở, nơi cư trú của người.
They bought a residential property in the suburbs.
Họ mua một bất động sản cư trú ở vùng ngoại ô.
Thường dùng để mô tả các khu vực, tòa nhà hoặc bất động sản dành cho cư trú.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'residential' với 'residential' trong ngữ cảnh pháp lý, nơi nó có thể có nghĩa khác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'residentialis', có nghĩa là 'của người cư trú'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để phân biệt với các khu vực thương mại hoặc công nghiệp.
Phân tích từ
reside
cư trú
root-ntial
thuộc về
suffixTừ Điển Anh Việt