give up
bỏ cuộcAfter failing three times, he decided to give up.
Sau khi thất bại ba lần, anh ấy quyết định bỏ cuộc.
thông thường
Dừng cố gắng hoặc từ bỏ việc làm gì đó vì không thành công hoặc không muốn tiếp tục.
She gave up smoking last year.
Cô ấy đã bỏ hút thuốc lá năm ngoái.
Don't give up on your dreams!
Đừng bỏ cuộc với ước mơ của bạn!
Thường dùng để nói về việc từ bỏ một thói quen, mục tiêu hoặc việc gì đó.
Cụm từ kết hợp
give up onbỏ cuộc vớigive up easilybỏ cuộc dễ dàng
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'give up' thường dùng để nói về việc từ bỏ, nên hãy sử dụng nó khi muốn diễn tả ý nghĩ đó.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'give' (cho) và 'up' (bỏ), có nghĩa là từ bỏ hoặc dừng lại.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, có thể mang ý nghĩa tích cực (bỏ thói quen xấu) hoặc tiêu cực (bỏ cuộc).
Phân tích từ
give
cho
rootup
bỏ
particleTừ Điển Anh Việt