domestic
nhà trongShe prefers domestic travel to international trips.
Cô ấy thích du lịch trong nước hơn chuyến đi quốc tế.
Thuộc về nhà, gia đình hoặc trong nước.
Domestic violence is a serious issue in many societies.
Bạo lực gia đình là một vấn đề nghiêm trọng trong nhiều xã hội.
Thường dùng để chỉ những gì liên quan đến gia đình hoặc trong nước.
Thuộc về việc sản xuất hoặc tiêu dùng trong nước.
The government encourages domestic production to reduce imports.
Chính phủ khuyến khích sản xuất trong nước để giảm nhập khẩu.
Trong kinh tế, thường dùng để chỉ sản xuất hoặc tiêu dùng trong nước.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'domestic' thường dùng để chỉ nội bộ, trong khi 'international' dùng cho quốc tế.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'domestic' và 'national'
'Domestic' thường dùng cho gia đình hoặc trong nước, còn 'national' dùng cho toàn quốc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'domesticus', có nghĩa là 'thuộc về nhà'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để phân biệt giữa những gì trong nước và quốc tế.