Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. vacate

vacate

/ˈveɪkeɪt/
rời khỏi

The tenants were asked to vacate the apartment by the end of the month.

Các người thuê được yêu cầu rời khỏi căn hộ trước cuối tháng.


trang trọng

Rời khỏi một nơi, thường là một tòa nhà hoặc một vị trí, thường là theo yêu cầu hoặc theo luật pháp.

The court ordered the family to vacate their home due to safety concerns.

Tòa án ra lệnh cho gia đình rời khỏi nhà vì lý do an toàn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý bất động sản.

trang trọng

Hủy bỏ hoặc bỏ trống một vị trí, chức vụ hoặc quyền lợi.

The president decided to vacate the office early.

Tổng thống quyết định rời khỏi chức vụ sớm.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quản lý.

Cụm từ kết hợp

vacate the premisesrời khỏi khu vựcvacate the officerời khỏi chức vụvacate the propertyrời khỏi tài sản

Từ đồng nghĩa

leavedepartabandonevacuate

Từ trái nghĩa

occupyinhabitsettle

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ này, vì nó có thể có nghĩa khác nhau trong các tình huống khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'vacare', có nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'rời khỏi'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'vacate' thường có nghĩa là rời khỏi một nơi theo yêu cầu của tòa án hoặc luật pháp.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.