appeal
kháng cáo, khiếu nạiShe decided to appeal the court's decision.
Cô ấy quyết định kháng cáo quyết định của tòa án.
Nói về một quyết định, yêu cầu xem xét lại hoặc thay đổi.
The defendant plans to appeal the verdict.
Bị cáo dự định kháng cáo bản án.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
Gọi đến cảm xúc hoặc lý trí của người khác để thuyết phục.
Her smile has a universal appeal.
Nụ cười của cô ấy có sức hút phổ biến.
Dùng trong ngữ cảnh thông thường.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng 'appeal' vì nó có nhiều nghĩa khác nhau.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'appeal' và 'appel'
'Appeal' là từ tiếng Anh, còn 'appel' là từ tiếng Pháp có nghĩa là 'gọi'. Hãy không nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'appellare' có nghĩa là 'gọi đến'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'appeal' có thể là động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường liên quan đến việc kháng cáo trong pháp lý.