petition
yêu cầu chính thứcThe workers submitted a petition to improve working conditions.
Công nhân đã nộp đơn kiến nghị để cải thiện điều kiện lao động.
trang trọng
Một bản kiến nghị chính thức được gửi đến cơ quan hoặc người có thẩm quyền để yêu cầu hành động hoặc thay đổi.
The students signed a petition to protest the new school policy.
Các học sinh đã ký một bản kiến nghị để phản đối chính sách mới của trường.
Thường được sử dụng trong các cuộc biểu tình hoặc yêu cầu thay đổi chính sách.
Cụm từ kết hợp
sign a petitionký một bản kiến nghịsubmit a petitionnộp một bản kiến nghị
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'petition' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của yêu cầu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'petitio', có nghĩa là 'yêu cầu'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý.
Từ Điển Anh Việt