precocious
sớm chínThe child showed precocious talent in mathematics.
Cậu bé đã thể hiện tài năng sớm chín trong toán học.
Thuộc tính của một người hoặc vật phát triển hoặc hiện ra sớm hơn bình thường, thường liên quan đến trí tuệ, kỹ năng hoặc khả năng.
She was a precocious reader, finishing novels before her peers.
Cô ấy là một người đọc sách sớm chín, hoàn thành các cuốn tiểu thuyết trước các bạn cùng lứa.
Thường dùng để mô tả trẻ em hoặc động vật phát triển nhanh hơn bình thường.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả sự phát triển sớm chín trong trí tuệ hoặc kỹ năng, không dùng cho sự phát triển thể chất.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'praecox' (sớm chín) và 'precocius' (sớm chín).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả trẻ em hoặc động vật phát triển nhanh hơn bình thường, nhưng cũng có thể dùng cho các hiện tượng tự nhiên hoặc công nghệ.