precision

/prɪˈsɪʒən/
độ chính xác

The machine's precision ensures high-quality products.

Độ chính xác của máy đảm bảo sản phẩm chất lượng cao.


Công nghệ
chuyên ngành

Độ chính xác của một thiết bị, phép đo hoặc quá trình, tức là khả năng trùng khớp với tiêu chuẩn hoặc giá trị mong đợi.

The laser cutter's precision allows for intricate designs.

Độ chính xác của máy cắt laser cho phép tạo ra các thiết kế phức tạp.

Thường được đo bằng đơn vị như micrometer (µm) hoặc phần trăm.

chung

Tính chính xác, sự chắc chắn hoặc sự rõ ràng trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc đưa ra một quyết định.

Her precision in calculations is admirable.

Sự chính xác trong việc tính toán của cô ấy đáng ngưỡng mộ.

Cụm từ kết hợp

high precisionđộ chính xác caoprecision engineeringkỹ thuật chính xácprecision mediciney học chính xác

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

precision agriculturecụm từ
nông nghiệp chính xác
precision strikecụm từ
đòn đánh chính xác

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa precision và accuracy

'Precision' đề cập đến độ nhất quán của phép đo, còn 'accuracy' đề cập đến độ chính xác của phép đo so với giá trị thực tế.

Quy tắc vàng

Việc sử dụng 'precision' trong kỹ thuật

Trong kỹ thuật, 'precision' thường được sử dụng để mô tả độ chính xác của thiết bị hoặc quá trình, ví dụ như máy móc hoặc thiết bị đo lường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'praecisio', có nghĩa là 'cắt ra, chia ra'.

Ghi chú sử dụng

Trong kỹ thuật, 'precision' thường liên quan đến độ chính xác của thiết bị hoặc quá trình. Trong ngữ cảnh chung, nó có thể đề cập đến sự chính xác trong việc thực hiện hoặc đo lường.

Phân tích từ

pre-
trước, trước khi
prefix
+
-cis
cắt, chia
root
+
-ion
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt