pole

/poʊl/
cột

The flag was flying high on the pole.

Cờ đang bay cao trên cột.


◆ Nghĩa thực sự
Hoàn toàn khác nhau
Nghĩa đen
Cách nhau bởi một cột
Phân tích nghĩa đen
polecột
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai vật cách nhau bởi một khoảng cách lớn, như hai cột cách nhau xa.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi hai người hoặc hai ý kiến hoàn toàn trái ngược nhau.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong tiếng Anh để mô tả sự khác biệt lớn giữa hai thứ.
chung

Một vật dài, thẳng, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác, dùng để hỗ trợ, treo hoặc làm mốc.

The tent was held up by four poles.

Lều được giữ lên bởi bốn cột.

She leaned against the pole to rest.

Cô ấy ngả lại cột để nghỉ.

Từ này có thể dùng để chỉ nhiều loại cột, từ cột treo cờ đến cột điện.

Thể thao

Trong thể thao, một thanh thẳng được đặt dọc để thực hiện các động tác như nhảy ván trượt.

He performed a trick on the pole during the skateboarding competition.

Anh ấy thực hiện một động tác trên cột trong cuộc thi trượt ván.

Trong thể thao, 'pole' thường liên quan đến các động tác nhảy hoặc lướt.

Cụm từ kết hợp

flagpolecột cờtelephone polecột điện thoạipoles aparthoàn toàn khác nhau

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

poles apartthành ngữ
hoàn toàn khác nhau

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'pole' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến thể thao.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'pole', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'palus' (cọc, cột).

Ghi chú sử dụng

Từ 'pole' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ vật lý đến thể thao.

Từ Điển Anh Việt