police
cảnh sátThe police arrived quickly after the call.
Cảnh sát đã đến nhanh sau cuộc gọi.
Cơ quan thực thi pháp luật có trách nhiệm duy trì trật tự, bảo vệ công dân và ngăn chặn tội phạm.
The police officer asked for identification.
Cảnh sát viên đã yêu cầu chứng minh nhân dân.
Từ này thường được sử dụng để chỉ lực lượng cảnh sát trong một quốc gia.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'police' thường được sử dụng như một danh từ số nhiều, nhưng trong tiếng Việt, 'cảnh sát' là danh từ số ít.
Quy tắc vàng
Danh từ số nhiều
Trong tiếng Anh, 'police' thường được sử dụng như một danh từ số nhiều, nhưng trong tiếng Việt, 'cảnh sát' là danh từ số ít.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'politia' có nghĩa là 'quản lý công cộng' hoặc 'trật tự xã hội'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'police' thường được sử dụng như một danh từ số nhiều, nhưng trong tiếng Việt, 'cảnh sát' là danh từ số ít.