Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. post

post

/poʊst/
bài đăng

She posted a photo on Instagram.

Cô ấy đã đăng một bức ảnh lên Instagram.


thông thường

Một bài viết hoặc nội dung được đăng trên mạng xã hội hoặc diễn đàn.

He posted a funny meme on Twitter.

Anh ấy đã đăng một meme hài hước trên Twitter.

Thường dùng trong ngữ cảnh mạng xã hội.

trang trọng

Một cột hoặc trụ được dựng để hỗ trợ hoặc đánh dấu.

The mailman delivered a letter to the post.

Người bưu tá đã giao một bức thư đến cột bưu điện.

Dùng trong kiến trúc hoặc bưu chính.

thông thường

Để gửi hoặc đăng một bài viết hoặc nội dung lên mạng.

She posted a video on YouTube.

Cô ấy đã đăng một video lên YouTube.

Dùng trong ngữ cảnh mạng xã hội hoặc truyền thông.

Cụm từ kết hợp

post a photođăng một bức ảnhpost a commentđăng một bình luậnpost a linkđăng một liên kết

Từ đồng nghĩa

publishuploadshare

Từ trái nghĩa

deleteremove

Cụm từ liên quan

post a commentcụm từ
đăng một bình luận
post a linkcụm từ
đăng một liên kết

Mẹo hay

Sử dụng 'post' trong mạng xã hội

Khi nói về việc đăng nội dung trên mạng xã hội, 'post' thường được dùng như một động từ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'post' và 'publish'

'Post' thường dùng trong ngữ cảnh thông tin cá nhân, còn 'publish' dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc công khai rộng rãi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'positus', có nghĩa là 'được đặt' hoặc 'được đặt vào'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'post' thường dùng để chỉ việc đăng nội dung lên mạng xã hội hoặc diễn đàn.

Phân tích từ

post
đăng
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.