poison
chất độcShe accidentally drank poison and had to go to the hospital.
Cô ấy vô tình uống phải chất độc và phải nhập viện.
Chất gây hại hoặc gây chết người khi đưa vào cơ thể.
The snake's venom is a deadly poison.
Nọc của con rắn là một chất độc chết người.
He was arrested for trying to sell poison to children.
Anh ta bị bắt vì cố bán chất độc cho trẻ em.
Thuật ngữ 'poison' thường dùng cho chất độc có thể gây hại qua đường tiêu hóa, hô hấp hoặc tiếp xúc da.
Thuốc độc được sử dụng để giết người hoặc động vật.
The detective found traces of poison in the victim's coffee.
Thám tử phát hiện dấu vết của chất độc trong cà phê của nạn nhân.
Trong y học, 'poison' có thể ám chỉ các chất độc hại được sử dụng trong điều trị hoặc nghiên cứu.
Gây hại về mặt tinh thần, đạo đức hoặc xã hội (nghĩa bóng).
His words were poison to her self-esteem.
Lời nói của anh ấy là chất độc đối với lòng tự trọng của cô ấy.
Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ những điều gây tổn hại sâu sắc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'poison' và 'venom'
'Poison' là chất độc có thể gây hại khi đưa vào cơ thể qua bất kỳ con đường nào (ăn, uống, hít, tiếp xúc da). 'Venom' là nọc độc được tiêm trực tiếp vào cơ thể bởi động vật (rắn, bò cạp, nhện).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'poison' trong ngữ cảnh
Dùng 'poison' cho chất độc tổng quát, trong khi 'toxin' thường chỉ chất độc sinh học (ví dụ: độc tố vi khuẩn).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp cổ 'poison' (thế kỷ 12), bắt nguồn từ tiếng Latin 'potionem' (đồ uống), sau này mở rộng nghĩa thành 'chất độc'. Có liên quan đến 'potare' (uống) trong tiếng Latin.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'poison' thường được dịch là 'chất độc' khi là danh từ, hoặc 'đầu độc' khi là động từ. Tránh nhầm lẫn với 'venom' (nọc độc của động vật) hoặc 'toxin' (chất độc sinh học).