Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dot

dot

/dɒt/
chấm

She put a dot on the paper.

Cô ấy đặt một chấm trên giấy.


chung

Một điểm nhỏ, thường hình tròn, được vẽ hoặc in trên bề mặt gì đó.

The printer made a dot on the page.

Máy in đã tạo một chấm trên trang.

Thường dùng để chỉ một điểm nhỏ hoặc một dấu chấm.

chung

Một dấu chấm trong văn bản hoặc văn bản điện tử.

She forgot to put a dot at the end of the sentence.

Cô ấy quên đặt một dấu chấm ở cuối câu.

Trong tiếng Anh, dấu chấm (.) được dùng để kết thúc một câu.

mathematics

Một điểm trong không gian hoặc trên một mặt phẳng.

The dot represents a point on the graph.

Chấm này đại diện cho một điểm trên biểu đồ.

Trong toán học, một chấm có thể đại diện cho một điểm trên một đường hoặc một mặt phẳng.

Cụm từ kết hợp

dot the i's and cross the t'skiểm tra kỹ lưỡngon the dotđúng giờ

Từ đồng nghĩa

pointmarkspeck

Từ trái nghĩa

linespace

Cụm từ liên quan

dot the i's and cross the t'sthành ngữ
kiểm tra kỹ lưỡng
on the dotcụm từ
đúng giờ

Mẹo hay

Sử dụng 'dot' trong văn bản

Trong tiếng Anh, 'dot' thường dùng để chỉ một dấu chấm ở cuối câu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'dot' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'dotten', có nghĩa là 'đánh dấu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'dot' có thể dùng để chỉ một điểm nhỏ hoặc một dấu chấm trong văn bản. Trong toán học, nó có thể đại diện cho một điểm trên một đường hoặc một mặt phẳng.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.