persuade
thuyết phụcShe tried to persuade her brother to lend her the car.
Cô ấy cố gắng thuyết phục anh trai cho cô ấy mượn chiếc xe.
Làm cho ai đó tin tưởng hoặc chấp nhận điều gì đó bằng cách đưa ra lý lẽ, lời khuyên hoặc lời hứa.
The lawyer persuaded the jury of the defendant's innocence.
Luật sư đã thuyết phục được bồi thẩm đoàn về sự vô tội của bị cáo.
Thường đi kèm với giới từ 'into' (thuyết phục ai làm gì) hoặc 'of' (thuyết phục ai tin vào điều gì).
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt persuade và convince
'Persuade' nhấn mạnh vào hành động (thuyết phục ai làm gì), trong khi 'convince' nhấn mạnh vào niềm tin (thuyết phục ai tin vào điều gì). Ví dụ: 'I persuaded him to quit smoking' (tôi thuyết phục anh ấy bỏ thuốc) vs 'I convinced him of the dangers of smoking' (tôi thuyết phục anh ấy tin vào nguy hiểm của thuốc).
Quy tắc vàng
Cấu trúc phổ biến
persuade + someone + to-infinitive (thuyết phục ai làm gì) hoặc persuade + someone + of + noun phrase (thuyết phục ai tin vào điều gì).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'persuadere', gồm 'per-' (thông qua) + 'suadere' (khuyên bảo).
Ghi chú sử dụng
Khác với 'convince' (thuyết phục tin tưởng vào sự thật), 'persuade' nhấn mạnh vào việc thuyết phục hành động hoặc chấp nhận quan điểm. 'Persuade' thường đi kèm với nỗ lực chủ động.