personality
cách tính, tính cáchShe has a warm and friendly personality.
Cô ấy có tính cách ấm áp và thân thiện.
Tính cách, cách tính của một người, bao gồm các đặc điểm, thái độ và cách cư xử của họ.
His outgoing personality makes him popular at parties.
Tính cách mở của anh ấy làm cho anh ấy rất được yêu thích tại các bữa tiệc.
She has a strong personality that commands respect.
Cô ấy có tính cách mạnh mẽ khiến mọi người tôn trọng.
Từ này thường dùng để mô tả cách một người tương tác với thế giới xung quanh và cách họ thể hiện bản thân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng từ 'personality' trong ngữ cảnh phù hợp
Từ này thường dùng để mô tả cách một người tương tác với thế giới xung quanh và cách họ thể hiện bản thân. Nó cũng có thể dùng trong tâm lý học để chỉ các đặc điểm cá nhân.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'persona'
'Personality' mô tả tính cách thực sự của một người, trong khi 'persona' có thể chỉ hình ảnh công khai hoặc vai trò xã hội.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'personality' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'persona' (người, nhân vật) + hậu tố '-ality' (tính chất).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả cách một người tương tác với thế giới xung quanh và cách họ thể hiện bản thân. Nó cũng có thể dùng trong tâm lý học để chỉ các đặc điểm cá nhân.